月場

yuè chǎng nguyệt tràng

Hán Việt: nguyệt tràng · Pinyin: yuè chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苗家习俗﹐未婚男女求爱跳月的场地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苗家习俗﹐未婚男女求爱跳月的场地。