月均 yuè jūn · nguyệt quân Hán Việt: nguyệt quân · Pinyin: yuè jūn Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 均 (quân)Pinyinyuè jūnHán Việtnguyệt quânCấu tạo月 + 均 · nguyệt + quân nghĩa thành phần: nguyệt + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按月平均计算:~收入八百元。