月壘

yuè lěi nguyệt lũy

Hán Việt: nguyệt lũy · Pinyin: yuè lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 半圆形的营垒﹐以加强防御之用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.半圆形的营垒﹐以加强防御之用。