月壤
nguyệt nhưỡng
Hán Việt: nguyệt nhưỡng · Pinyin: yuè rǎng
Tổng quan
đất mặt trăng
Nghĩa
Việt
- Cihui đất mặt trăng
Eng
- CC-CEDICT lunar soil
- Cihui 月壤 uèrǎng n. lunar soil
Hán Việt: nguyệt nhưỡng · Pinyin: yuè rǎng
đất mặt trăng