月殼 nguyệt xác Hán Việt: nguyệt xác Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 殼 (xác)Hán Việtnguyệt xácCấu tạo月 + 殼 · nguyệt + xác nghĩa thành phần: nguyệt + xác Nghĩa EngCihui 月殼 uèké* n. lunar crust||►See also yuèqiào