月夜

yuè yè nguyệt dạ

Hán Việt: nguyệt dạ · Pinyin: yuè yè

Tổng quan

đêm sáng trăng đêm trăng。有月光的夜晚。

Cấu tạo: (nguyệt) + (dạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đêm sáng trăng đêm trăng。有月光的夜晚。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有月光的夜晚。唐.杜甫〈秋興〉詩八首之七:「織女機絲虛月夜,石鯨鱗甲動秋風。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有月光的夜晩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有月光的夜晩。

Eng

  • CC-CEDICT moonlit night
  • Cihui moonlit night

ja

  • JMdict moonlit night