月妃
nguyệt phi
Hán Việt: nguyệt phi · Pinyin: yuè fēi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻指皇后。语本《礼记.昏义》"故天子之与后﹐犹日之与月。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻指皇后。语本《礼记.昏义》"故天子之与后﹐犹日之与月。"
Hán Việt: nguyệt phi · Pinyin: yuè fēi