月姊

yuè zǐ nguyệt tỉ

Hán Việt: nguyệt tỉ · Pinyin: yuè zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (tỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指传说中的月中仙子﹑月宫嫦娥; 借指月亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中的月中仙子﹑月宫嫦娥。 2.借指月亮。