月宇 yuè yǔ · nguyệt vũ Hán Việt: nguyệt vũ · Pinyin: yuè yǔ Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 宇 (vũ)Pinyinyuè yǔHán Việtnguyệt vũCấu tạo月 + 宇 · nguyệt + vũ nghĩa thành phần: nguyệt + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月光; 寺宇﹐佛寺。Tân Hoa Tự Điển 1.月光。 2.寺宇﹐佛寺。