月官 yuè guān · nguyệt quan Hán Việt: nguyệt quan · Pinyin: yuè guān Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 官 (quan)Pinyinyuè guānHán Việtnguyệt quanCấu tạo月 + 官 · nguyệt + quan nghĩa thành phần: nguyệt + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月选所选出的官。Tân Hoa Tự Điển 1.月选所选出的官。