月客

yuè kè nguyệt khách

Hán Việt: nguyệt khách · Pinyin: yuè kè

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月经的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.月经的别称。