月局 yuè jú · nguyệt cục Hán Việt: nguyệt cục · Pinyin: yuè jú Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 局 (cục)Pinyinyuè júHán Việtnguyệt cụcCấu tạo月 + 局 · nguyệt + cục nghĩa thành phần: nguyệt + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风月场。指妓院。Tân Hoa Tự Điển 1.风月场。指妓院。