月峽
nguyệt hạp
Hán Việt: nguyệt hạp · Pinyin: yuè xiá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"月硖"; 明月峡的省称。在四川释县境。峡首南岸壁高四十丈﹐其壁有圆孔﹐形若满月﹐故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"月硖"。 2.明月峡的省称。在四川释县境。峡首南岸壁高四十丈﹐其壁有圆孔﹐形若满月﹐故名。
Hán Việt: nguyệt hạp · Pinyin: yuè xiá