月帔 yuè pèi · nguyệt bí Hán Việt: nguyệt bí · Pinyin: yuè pèi Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 帔 (bí)Pinyinyuè pèiHán Việtnguyệt bíCấu tạo月 + 帔 · nguyệt + bí nghĩa thành phần: nguyệt + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙子的衣饰。Tân Hoa Tự Điển 1.仙子的衣饰。