月平 yuè píng · nguyệt bình Hán Việt: nguyệt bình · Pinyin: yuè píng Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 平 (bình)Pinyinyuè píngHán Việtnguyệt bìnhCấu tạo月 + 平 · nguyệt + bình nghĩa thành phần: nguyệt + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓每月平定市价。Tân Hoa Tự Điển 1.谓每月平定市价。