月庫

yuè kù nguyệt khố

Hán Việt: nguyệt khố · Pinyin: yuè kù

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代藏帛的府库。因每月有物进出﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代藏帛的府库。因每月有物进出﹐故称。