月度

yuè dù nguyệt độ

Hán Việt: nguyệt độ · Pinyin: yuè dù

Tổng quan

hàng tháng

Cấu tạo: (nguyệt) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng tháng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指月亮在天空运行的度数﹑位次。古人将周天分为三百六十度﹐划分若干区域﹐辨别日月星辰的方位; 月亮经过; 指作为计算单位的一个月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指月亮在天空运行的度数﹑位次。古人将周天分为三百六十度﹐划分若干区域﹐辨别日月星辰的方位。 2.月亮经过。 3.指作为计算单位的一个月。

Eng

  • CC-CEDICT monthly
  • Cihui monthly