月息

yuè xī nguyệt tức

Hán Việt: nguyệt tức · Pinyin: yuè xī

Tổng quan

lãi suất hàng tháng iền lời hàng tháng. nguyệt tức nguyệt tức ☆Tiền lời hàng tháng.

Cấu tạo: (nguyệt) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãi suất hàng tháng iền lời hàng tháng. nguyệt tức nguyệt tức ☆Tiền lời hàng tháng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按月計算的利息。《元史.卷二○五.奸臣傳.盧世榮傳》:「國家雖立平準,然無曉規運者,以致鈔法虛弊,諸物踊貴。宜令各路立平準周急庫,輕其月息,以貸貧民,如此,則貸者眾,而本且不失。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即月利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即月利。

Eng

  • CC-CEDICT monthly interest
  • Cihui monthly interest