月戶 yuè hù · nguyệt hộ Hán Việt: nguyệt hộ · Pinyin: yuè hù Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 戶 (hộ)Pinyinyuè hùHán Việtnguyệt hộCấu tạo月 + 戶 · nguyệt + hộ nghĩa thành phần: nguyệt + hộ