月房

yuè fáng nguyệt phòng

Hán Việt: nguyệt phòng · Pinyin: yuè fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (phòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 產婦坐月子所居住的臥房。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指内房。女眷的居室; 指产妇坐月子时的卧房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指内房。女眷的居室。 2.指产妇坐月子时的卧房。

Eng

  • Cihui 月房 yuèfáng p.w. <topo.> a lying-in woman's bedroom M:¹jiān