月數 yuè shù · nguyệt sổ Hán Việt: nguyệt sổ · Pinyin: yuè shù Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 數 (sổ)Pinyinyuè shùHán Việtnguyệt sổCấu tạo月 + 數 · nguyệt + sổ nghĩa thành phần: nguyệt + sổ