月旗 yuè qí · nguyệt kì Hán Việt: nguyệt kì · Pinyin: yuè qí Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 旗 (kì)Pinyinyuè qíHán Việtnguyệt kìCấu tạo月 + 旗 · nguyệt + kì nghĩa thành phần: nguyệt + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旗名。绘月于旗上﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.旗名。绘月于旗上﹐故名。