月晷 yuè guǐ · nguyệt quỹ Hán Việt: nguyệt quỹ · Pinyin: yuè guǐ Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 晷 (quỹ)Pinyinyuè guǐHán Việtnguyệt quỹCấu tạo月 + 晷 · nguyệt + quỹ nghĩa thành phần: nguyệt + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月影﹐月亮; 用于夜间观测月球的仪器。Tân Hoa Tự Điển 1.月影﹐月亮。 2.用于夜间观测月球的仪器。