月曆

yuè lì nguyệt lịch

Hán Việt: nguyệt lịch · Pinyin: yuè lì

Tổng quan

lịch tháng

Cấu tạo: (nguyệt) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch tháng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.記一月中所行政事的書冊。《續漢書志.卷四.禮儀志上》:「每月朔旦,太史上其月曆。」 2.每月一頁的曆本。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代史官预记一月中所须颁行的政事的书册; 今指每月一页记日记节气等的历书或挂历。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代史官预记一月中所须颁行的政事的书册。 2.今指每月一页记日记节气等的历书或挂历。

Eng

  • CC-CEDICT monthly calendar
  • Cihui monthly calendar