月書 yuè shū · nguyệt thư Hán Việt: nguyệt thư · Pinyin: yuè shū Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 書 (thư)Pinyinyuè shūHán Việtnguyệt thưCấu tạo月 + 書 · nguyệt + thư nghĩa thành phần: nguyệt + thư