月會 yuè huì · nguyệt hội Hán Việt: nguyệt hội · Pinyin: yuè huì Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 會 (hội)Pinyinyuè huìHán Việtnguyệt hộiCấu tạo月 + 會 · nguyệt + hội nghĩa thành phần: nguyệt + hội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 學校或機關每月例行的集會。如:「動員月會」。