月月紅

yuè yuè hóng nguyệt nguyệt hồng

Hán Việt: nguyệt nguyệt hồng · Pinyin: yuè yuè hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (nguyệt) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月季花的一种。常年开花﹐深红或深桃红色﹐小叶薄而带紫色。亦泛指月季花; 比喻每月成为惯例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.月季花的一种。常年开花﹐深红或深桃红色﹐小叶薄而带紫色。亦泛指月季花。 2.比喻每月成为惯例。

Eng

  • Cihui 月月紅 uèyuèhóng n. American Beauty rose ◆v.p. meeting monthly production targets