月末
nguyệt mạt
Hán Việt: nguyệt mạt · Pinyin: yuè mò
Tổng quan
cuối tháng
Nghĩa
Việt
- Cihui cuối tháng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 每月的最後幾天。唐.白居易〈戊申歲暮詠懷〉詩三首之一:「窮冬月末兩三日,半百年過六七時。」也作「月底」、「月終」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一个月的最后几天。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一个月的最后几天。
Eng
- CC-CEDICT end of month|late in the month
- Cihui end of month; late in the month
ja
- JMdict end of the month