月朵

yuè duǒ nguyệt đóa

Hán Việt: nguyệt đóa · Pinyin: yuè duǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (đóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白菊花的别称。亦泛称菊花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白菊花的别称。亦泛称菊花。