月杖

yuè zhàng nguyệt trượng

Hán Việt: nguyệt trượng · Pinyin: yuè zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"月仗"; 中国古代马球运动中的击球用具。球棍长数尺﹐头端形如偃月﹐故名。也称球杖﹑鞠杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"月仗"。 2.中国古代马球运动中的击球用具。球棍长数尺﹐头端形如偃月﹐故名。也称球杖﹑鞠杖。