月杪
nguyệt diểu
Hán Việt: nguyệt diểu · Pinyin: yuè miǎo
Tổng quan
vài ngày cuối tháng
Nghĩa
Việt
- Cihui vài ngày cuối tháng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 每月的最後一天。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 月末。清陈维崧有《绕佛阁.月杪自吴门归追和南耕毘陵元夕之作》词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.月末。清陈维崧有《绕佛阁.月杪自吴门归追和南耕毘陵元夕之作》词。
Eng
- CC-CEDICT last few days of the month
- Cihui last few days of the month