月杵 yuè chǔ · nguyệt xử Hán Việt: nguyệt xử · Pinyin: yuè chǔ Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 杵 (xử)Pinyinyuè chǔHán Việtnguyệt xửCấu tạo月 + 杵 · nguyệt + xử nghĩa thành phần: nguyệt + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说月宫中捣药之杵。亦借指月亮。Tân Hoa Tự Điển 1.传说月宫中捣药之杵。亦借指月亮。