月果 yuè guǒ · nguyệt quả Hán Việt: nguyệt quả · Pinyin: yuè guǒ Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 果 (quả)Pinyinyuè guǒHán Việtnguyệt quảCấu tạo月 + 果 · nguyệt + quả nghĩa thành phần: nguyệt + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中秋节应节的果品。Tân Hoa Tự Điển 1.中秋节应节的果品。