月校 yuè xiào · nguyệt giáo Hán Việt: nguyệt giáo · Pinyin: yuè xiào Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 校 (giáo)Pinyinyuè xiàoHán Việtnguyệt giáoCấu tạo月 + 校 · nguyệt + giáo nghĩa thành phần: nguyệt + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代每月财政的查核; 指按月的政绩考查。Tân Hoa Tự Điển 1.古代每月财政的查核。 2.指按月的政绩考查。