月樁錢 yuè zhuāng qián · nguyệt thung tiễn Hán Việt: nguyệt thung tiễn · Pinyin: yuè zhuāng qián Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 樁 (thung) + 錢 (tiễn)Pinyinyuè zhuāng qiánHán Việtnguyệt thung tiễnCấu tạo月 + 樁 + 錢 · nguyệt + thung + tiễn nghĩa thành phần: nguyệt + thung + tiễn