月歌 yuè gē · nguyệt ca Hán Việt: nguyệt ca · Pinyin: yuè gē Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 歌 (ca)Pinyinyuè gēHán Việtnguyệt caCấu tạo月 + 歌 · nguyệt + ca nghĩa thành phần: nguyệt + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中秋节夕﹐妇女拜月时所唱的歌。Tân Hoa Tự Điển 1.中秋节夕﹐妇女拜月时所唱的歌。