月母 yuè mǔ · nguyệt mẫu Hán Việt: nguyệt mẫu · Pinyin: yuè mǔ Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 母 (mẫu)Pinyinyuè mǔHán Việtnguyệt mẫuCấu tạo月 + 母 · nguyệt + mẫu nghĩa thành phần: nguyệt + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐月子的妇女。Tân Hoa Tự Điển 1.坐月子的妇女。