月氏国

nguyệt thị quốc

Hán Việt: nguyệt thị quốc

Tổng quan

nguyệt thị quốc (地名)見月支條。☸

Cấu tạo: (nguyệt) + (thị) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyệt thị quốc (地名)見月支條。☸