月水 yuè shuǐ · nguyệt thủy Hán Việt: nguyệt thủy · Pinyin: yuè shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 水 (thủy)Pinyinyuè shuǐHán Việtnguyệt thủyCấu tạo月 + 水 · nguyệt + thủy nghĩa thành phần: nguyệt + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即月经。Tân Hoa Tự Điển 1.即月经。