月池

yuè chí nguyệt trì

Hán Việt: nguyệt trì · Pinyin: yuè chí

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月光所照之池; 池名。在今河北省涿县西南﹐其形如月﹐故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.月光所照之池。 2.池名。在今河北省涿县西南﹐其形如月﹐故名。