月河

yuè hé nguyệt hà

Hán Việt: nguyệt hà · Pinyin: yuè hé

Tổng quan

Moon River

Cấu tạo: (nguyệt) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Moon River

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为减杀水力﹐开凿成的偃月形的河道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为减杀水力﹐开凿成的偃月形的河道。