月活 yuè huó · nguyệt hoạt Hán Việt: nguyệt hoạt · Pinyin: yuè huó Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 活 (hoạt)Pinyinyuè huóHán Việtnguyệt hoạtCấu tạo月 + 活 · nguyệt + hoạt nghĩa thành phần: nguyệt + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月工。论月受雇替人干活的人。Tân Hoa Tự Điển 1.月工。论月受雇替人干活的人。