月滿
nguyệt mãn
Hán Việt: nguyệt mãn · Pinyin: yuè mǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 月圆; 比喻幸福团聚; 足月。指胎儿在母体中成长的月份已满; 泛指满限定的月数。
- Tân Hoa Tự Điển 1.月圆。 2.比喻幸福团聚。 3.足月。指胎儿在母体中成长的月份已满。 4.泛指满限定的月数。
Hán Việt: nguyệt mãn · Pinyin: yuè mǎn