月潮 nguyệt triều Hán Việt: nguyệt triều Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 潮 (triều)Hán Việtnguyệt triềuCấu tạo月 + 潮 · nguyệt + triều nghĩa thành phần: nguyệt + triều Nghĩa EngCihui 月潮 uècháo n. lunar tide