月靈
nguyệt linh
Hán Việt: nguyệt linh · Pinyin: yuè líng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 月亮的代称。亦比喻皇后﹑太后。语本南朝宋谢庄《月赋》"日以阳德﹐月以阴灵。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.月亮的代称。亦比喻皇后﹑太后。语本南朝宋谢庄《月赋》"日以阳德﹐月以阴灵。"
Hán Việt: nguyệt linh · Pinyin: yuè líng