月點

yuè diǎn nguyệt điểm

Hán Việt: nguyệt điểm · Pinyin: yuè diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文面毁容造成的黑斑﹑黑记。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文面毁容造成的黑斑﹑黑记。