月牆 yuè qiáng · nguyệt tường Hán Việt: nguyệt tường · Pinyin: yuè qiáng Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 牆 (tường)Pinyinyuè qiángHán Việtnguyệt tườngCấu tạo月 + 牆 · nguyệt + tường nghĩa thành phần: nguyệt + tường