月珥
nguyệt nhị
Hán Việt: nguyệt nhị · Pinyin: yuè ěr
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 月兩旁的雲氣。《太平御覽.卷四.天部.荊州占》:「月珥且戴,不出百日,主有大喜。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即月晕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即月晕。
Hán Việt: nguyệt nhị · Pinyin: yuè ěr