月球車

yuè qiú chē nguyệt cầu xa

Hán Việt: nguyệt cầu xa · Pinyin: yuè qiú chē

Tổng quan

xe mặt trăng

Cấu tạo: (nguyệt) + (cầu) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe mặt trăng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在月球的表面上行驶,用来考察月球并收集样品的专用车辆。分为无人驾驶和有人驾驶两类。

Eng

  • CC-CEDICT moon buggy
  • Cihui moon buggy