月生 yuè shēng · nguyệt sanh Hán Việt: nguyệt sanh · Pinyin: yuè shēng Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 生 (sanh)Pinyinyuè shēngHán Việtnguyệt sanhCấu tạo月 + 生 · nguyệt + sanh nghĩa thành phần: nguyệt + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生日。Tân Hoa Tự Điển 1.生日。